Bảng giá các tuyến
Bảng giá dưới đây tổng hợp các tuyến xe đang được phục vụ, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và so sánh chi phí giữa các hành trình. Mức giá được trình bày theo từng dòng xe như 4 chỗ, 7 chỗ và 16 chỗ để thuận tiện lựa chọn. Tùy thời điểm, quãng đường, loại xe và nhu cầu thực tế, giá có thể được điều chỉnh. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác cho chuyến đi cụ thể.
| STT | Tuyến | Thời gian | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe 16 chỗ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định - Hà Nội | Khoảng 1 giờ 20 phút - 2 giờ | 84 - 95 km | từ 2.100.000 VNĐ | từ 2.900.000 VNĐ | từ 5.500.000 VNĐ |
| 2 | Nam Định - Nội Bài | Khoảng 2 - 2,5 giờ | 105 - 110 km | từ 2.500.000 VNĐ | từ 3.500.000 VNĐ | từ 6.400.000 VNĐ |
| 3 | Nam Định - Ninh Bình | Khoảng 45 - 60 phút | 32 - 40 km | từ 1.600.000 VNĐ | từ 2.300.000 VNĐ | từ 4.400.000 VNĐ |
| 4 | Nam Định - Thái Bình | Khoảng 35 - 45 phút | 22 - 25 km | từ 1.400.000 VNĐ | từ 2.100.000 VNĐ | từ 3.900.000 VNĐ |
| 5 | Nam Định - Hà Nam | Khoảng 45 - 60 phút | 45 - 55 km | từ 1.500.000 VNĐ | từ 2.200.000 VNĐ | từ 4.200.000 VNĐ |
| 6 | Nam Định - Hải Phòng | Khoảng 2 - 2,2 giờ | 86 - 101 km | từ 2.400.000 VNĐ | từ 3.300.000 VNĐ | từ 6.300.000 VNĐ |
| 7 | Nam Định - Hưng Yên | Khoảng 45 - 55 phút | 33 - 47 km | từ 1.500.000 VNĐ | từ 2.200.000 VNĐ | từ 4.200.000 VNĐ |
| 8 | Nam Định - Hải Dương | Khoảng 1 - 1,5 giờ | 74 - 80 km | từ 1.900.000 VNĐ | từ 2.700.000 VNĐ | từ 5.200.000 VNĐ |
| 9 | Nam Định - Bắc Ninh | Khoảng 1 giờ 45 phút - 2 giờ 15 phút | 100 - 112 km | từ 2.500.000 VNĐ | từ 3.500.000 VNĐ | từ 6.500.000 VNĐ |
| 10 | Nam Định - Hạ Long | Khoảng 2 giờ 25 phút - 2 giờ 45 phút | 119 - 137 km | từ 2.800.000 VNĐ | từ 4.300.000 VNĐ | từ 7.300.000 VNĐ |